giẻ rách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng vải cũ, nhỏ, đã bị rách hoặc sờn, thường dùng để lau chùi: Chỉ những mảnh vải không còn giá trị sử dụng cho mục đích chính, thường được tận dụng cho các việc lặt vặt như lau bụi, lau dầu mỡ.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Vật không còn giá trị, đồ bỏ đi; người bị coi thường, không có địa vị: Dùng để ví von, miệt thị một vật hoặc một người bị xem là vô dụng, thấp kém.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Bà ấy dùng giẻ rách để lau bàn ghế trước khi đánh vecni.
- Anh thợ sửa xe luôn có một xô đựng đầy giẻ rách để lau tay và dụng cụ.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Chiếc xe đó giờ chỉ là một đống giẻ rách, không đáng một xu.
- Hắn ta đối xử với tôi như giẻ rách.
Các cách sử dụng nâng cao
"coi như giẻ rách": Đối xử hoặc nhìn nhận một cách khinh miệt, coi thường, không coi ra gì.
- Sau khi phá sản, ông chủ cũ coi anh ta như giẻ rách.
"giẻ rách giẻ rưới": Cụm từ nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa của "giẻ rách", thể hiện sự tồi tàn, vô giá trị hoặc sự đối xử tệ bạc.
- Công ty đối xử với nhân viên cũ giẻ rách giẻ rưới.
Biến thể và từ gần giống
- Giẻ lau (danh từ): Miếng vải chuyên dùng để lau, có thể không phải là vải rách cũ.
- Vải vụn (danh từ): Những mảnh vải nhỏ, vụn, thừa ra từ quá trình sản xuất.
- Chà nhà (danh từ, phương ngữ): Chỉ chung các loại giẻ dùng để lau nhà.
Từ đồng nghĩa
- Vải rách (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa đen.
- Đồ bỏ đi (cụm danh từ): Từ gần nghĩa cho nghĩa bóng.
- Đồ vô giá trị (cụm danh từ): Từ gần nghĩa cho nghĩa bóng.
Từ trái nghĩa
- Đồ quý giá (cụm danh từ): Vật có giá trị cao.
- Vật báu (danh từ): Vật quý hiếm, đáng trân trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Giàu giẻ rách": (Thành ngữ) Chỉ người giàu có nhưng ăn mặc, sống giản dị, đơn sơ như người nghèo; có ý chê bai sự keo kiệt.
- Ông ấy có cả đống tiền mà sống giàu giẻ rách, chẳng chịu tiêu xài gì.